有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
治す
治す
なおす
naosu
chữa bệnh, điều trị, khỏi
N3
動詞
他動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
治
trị, cai trị, chữa trị, quản lý
N3
Ví dụ
病気を治す
治病