有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
足首
足首
あしくび
ashikubi
cổ chân
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
2
Kanji trong từ này
足
chân, chân bộ, đủ, bộ đôi giày
N3
首
cổ, bộ đếm bài thơ
N3
Ví dụ
足首をくじいた
把腳脖子扭了