有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
王子
王子
おうじ
ouji
hoàng tử
N3
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
王
vua, hoàng đế
N3
子
con, con chuột, dấu chi chi thứ nhất
N5
Ví dụ
王女(おうじょ)
公主