有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
零す
零す
こぼす
kobosu
đổ, rót, than phiền
N3
動詞
他動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
零
không, không gì, tràn
N2
Ví dụ
お茶を零す
把茶灑了
愚痴(ぐち)を零す
發牢騷