尻尾

しっぽ shippo

đuôi, cuối cùng

N3名詞Từ cơ bản

Trọng âm

3

Ví dụ

尻尾を巻[ま]いて逃[に]げる

夾起尾巴逃跑

尻尾を出[だ]す

露出馬腳