有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
花壇
花壇
かだん
kadan
luống hoa
N3
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
花
hoa
N3
壇
bục, sân khấu, diễn đàn, bậc
N1