日当たり

ひあたり hiatari

chỗ nắng, nơi chiếu nắng

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

この部屋[へや]は日当たりがよい

Căn phòng này có ánh sáng tốt