有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
味噌
味噌
みそ
miso
tương miso
N3
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
味
vị, hương vị, mùi
N3