有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
宝くじ
宝くじ
たからくじ
takarakuji
xổ số
N3
名詞
Trọng âm
3
4
Kanji trong từ này
宝
kho báu, tài sản quý báu
N2
Ví dụ
宝くじに当たる
中彩票