突然

とつぜん totsuzen

đột ngột, bất ngờ

N3副詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Kanji trong từ này

Ví dụ

彼は突然やってきた

他突然來了

急に(きゅうに)

突然,忽然