有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
突然
突然
とつぜん
totsuzen
đột ngột, bất ngờ
N3
副詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
然
như vậy, thế
N3
Ví dụ
彼は突然やってきた
他突然來了
急に(きゅうに)
突然,忽然