よめ yome

con dâu, cô dâu, vợ

N3名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Kanji trong từ này

Ví dụ

嫁の実家[じっか]

兒媳婦兒的娘家

花[はな]嫁

新娘