有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
寝室
寝室
しんしつ
shinshitsu
phòng ngủ
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
室
phòng, căn hộ, buồng
N3
Ví dụ
両親[りょうしん]の寝室は1階[かい]の南側[みなみがわ]です
父母的臥室在一樓的南邊