有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
末っ子
末っ子
すえっこ
suekko
con út
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
末
cuối, đóng, đầu, bột
N3
子
con, con chuột, dấu chi chi thứ nhất
N5
Ví dụ
彼は末っ子だ
他在家裡是老小