有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
馬鹿らしい
馬鹿らしい
ばからしい
bakarashii
ngu ngốc, vô lý
N3
形容詞
イ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
馬
ngựa
N3
鹿
hươu
N1
Ví dụ
馬鹿らしいことを言うな
不要說蠢話