有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
頂点
頂点
ちょうてん
chouten
đỉnh; cực đoan
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
点
chấm, điểm, dấu, chỉ
N3
Ví dụ
山の頂点
山頂
恐怖が頂点に達した
恐怖達到了極點