有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
賞
賞
しょう
shou
giải thưởng, phần thưởng
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
賞
giải thưởng, phần thưởng, khen
N2
Ví dụ
ノーベル文学賞
諾貝爾文學獎