有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
乾かす
乾かす
かわかす
kawakasu
khô, khô đi
N3
動詞
他動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
乾
khô, cằn, vắt, trời
N2
Ví dụ
濡(ぬ)れたコートを乾かす
把溼外套弄乾