有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
通り抜ける
通り抜ける
とおりぬける
toorinukeru
đi qua, vượt qua
N3
動詞
自動詞
Trọng âm
5
⓪ 平板
Kanji trong từ này
通
giao thông, đi qua, thường xuyên
N4
Ví dụ
この街を通り抜けると海がある
穿過這條街就是大海