有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
覚悟
覚悟
かくご
kakugo
quyết tâm, khát vọng
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
2
Kanji trong từ này
覚
ghi nhớ, học, tỉnh
N3
悟
giác ngộ, nhận ra, hiểu biết
N1
Ví dụ
覚悟を決める
下決心