有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
驚かす
驚かす
おどろかす
odorokasu
ngạc nhiên, giật mình
N3
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
驚
ngạc nhiên, sợ hãi, kinh ngạc
N1
Ví dụ
友だちを驚かす
嚇唬朋友