有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
お年玉
お年玉
おとしだま
otoshidama
tiền mừng tuổi
N3
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
年
năm, bộ đếm năm
N5
玉
ngọc, châu, quả cầu
N2
Ví dụ
お年玉をもらう
得到壓歲錢