有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
益々
益々
ますます
masumasu
ngày càng, càng thêm
N3
副詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
益
lợi ích, lợi, lãi, ích lợi
N1
Ví dụ
雨が益々激しくなる
雨越下越大