幼い

おさない osanai

trẻ, nhỏ; trẻ con, thiếu trí

N3形容詞イ形容詞Từ cơ bản

Trọng âm

3

Kanji trong từ này

Ví dụ

幼い子[こ]ども

幼小的孩子

幼稚[ようち]

年幼;幼稚