幼い
おさない osanai
trẻ, nhỏ; trẻ con, thiếu trí
N3Tính từTính từ đuôi い★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
Ví dụ
幼い子[こ]ども
Một đứa trẻ còn nhỏ
幼稚[ようち]
Trẻ con, thiếu trưởng thành
おさない osanai
trẻ, nhỏ; trẻ con, thiếu trí
幼い子[こ]ども
Một đứa trẻ còn nhỏ
幼稚[ようち]
Trẻ con, thiếu trưởng thành