有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
毒
毒
どく
doku
độc, hại
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
毒
chất độc, virus, hại
N2
Ví dụ
このキノコは毒がある
這個蘑菇有毒