つち tsuchi

đất, mặt đất

N3名詞Từ cơ bản

Trọng âm

2

Kanji trong từ này

Ví dụ

祖国[そこく]の土を踏[ふ]む

踏上祖國的土地

黒[くろ]い土

黑土

土を掘[ほ]る

掘地