有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
姉妹
姉妹
しまい
shimai
các chị em gái
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
姉
chị gái
N3
妹
em gái
N3
Ví dụ
異父[いふ]姉妹
異父姊妹