有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
読み方
読み方
よみかた
yomikata
đọc, cách phát âm
N3
名詞
Trọng âm
3
⓪ 平板
Kanji trong từ này
読
read
N3
方
hướng, người, cách thức
N4