有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
昨日②
昨日②
さくじつ
sakujitsu
hôm qua
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
昨
hôm qua, ngày hôm qua
N3
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản
N3
Ví dụ
昨日[きのう]
昨天