有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
刺さる
刺さる
ささる
sasaru
xuyên, cắm vào
N3
動詞
自動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
刺
gai, đâm, chích, danh thiếp
N2
Ví dụ
指にとげが刺さる
手指上扎了一根刺