有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
懐かしい
懐かしい
なつかしい
natsukashii
nhớ nhung, khao khát
N3
形容詞
イ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
懐
tình cảm, lòng, nhớ, mang
N1
Ví dụ
懐かしい味[あじ]
令人懷念的味道