有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
覚ます
覚ます
さます
samasu
thức dậy, tỉnh dậy
N3
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
覚
ghi nhớ, học, tỉnh
N3
Ví dụ
目を覚ます
清醒;醒悟