有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
通す
通す
とおす
toosu
vượt qua, cho qua, đạt
N3
動詞
他動詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
通
giao thông, đi qua, thường xuyên
N4
Ví dụ
お客さんを奥へ通す
把客人領進裡面