有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
婿
婿
むこ
muko
rể
N3
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
婿
rể, ngoại tình
N1
Ví dụ
嫁(よめ)
兒媳;新娘;妻子