有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
悔しがる
悔しがる
くやしがる
kuyashigaru
hối tiếc, chán nản
N3
動詞
自動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
悔
hối hận, ăn năn
N1
Ví dụ
悔しがって涙を流す
後悔得流淚