有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
悔やむ
悔やむ
くやむ
kuyamu
hối tiếc, sám hối
N3
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
悔
hối hận, ăn năn
N1
Ví dụ
今更[いまさら]悔[く]やんでも仕方[しかた]がない
事到如今後悔也沒有用了