有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
お盆
お盆
おぼん
obon
lễ hội Obon
N3
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
盆
thùng, chậu, khay, Tết Trung thu
N1
Ví dụ
お盆休み
盂蘭盆節假