有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
硬貨
硬貨
こうか
kouka
đồng xu, tiền
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
硬
cứng, cứng rắn, chai
N2
貨
hàng hoá, tài sản
N2
Ví dụ
紙幣(しへい)
紙幣