有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
正に
正に
まさに
masani
chính xác, đúng, vừa đúng
N3
副詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
正
đúng, chính xác, công chính
N4
Ví dụ
彼こそ正に私の探している人だ
他才正是我在尋找的人