必ずしも

かならずしも kanarazushimo

không nhất thiết, không luôn luôn

N3副詞Từ cơ bản

Trọng âm

45

Ví dụ

お金持[かねも]ちが必ずしも幸[しあわ]せではない

有錢人不一定幸福