とうがらし tougarashi
ớt, tiêu
cay, đắng, cực khổ
N2
con, con chuột, dấu chi chi thứ nhất
N5
このカレーには唐辛子[とうがらし]がたくさん入[はい]っている
這個咖喱裏有很多辣椒