有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
紅葉
紅葉
もみじ
momiji
lá thu
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
紅
đỏ tươi, đỏ sâu
N2
葉
lá, tờ
N3
Ví dụ
赤[あか]ちゃんの紅葉のようなかわいい手[て]
像楓葉一樣可愛的嬰兒的小手