有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
石
石
いし
ishi
đá, viên đá
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
石
đá
N3
Ví dụ
石の上[うえ]にも三年[さんねん]
鐵杵磨成針,功到自然成