決める

きめる kimeru

quyết định, xác định, giải quyết

N4Động từNgoại động từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

決[き]めた時間[じかん]に来[き]た

Đến đúng giờ đã định