決める
きめる kimeru
quyết định, xác định, giải quyết
N4Động từNgoại động từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
決[き]めた時間[じかん]に来[き]た
Đến đúng giờ đã định
きめる kimeru
quyết định, xác định, giải quyết
決[き]めた時間[じかん]に来[き]た
Đến đúng giờ đã định