有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
低~
低~
てい~
tei
thấp..., dưới...
N4
其他
接頭詞
★ Từ cơ bản
Kanji trong từ này
低
thấp, ngắn, khiêm tốn
N2
Ví dụ
低気圧[きあつ]
低氣壓