研究
けんきゅう kenkyuu
nghiên cứu
N4Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
来週[らいしゅう]京都大[きょうとだい]学[がく]で研究発表会[はっぴょうかい]がある
Tuần tới sẽ có một hội thảo trình bày nghiên cứu tại Đại học Kyoto.
けんきゅう kenkyuu
nghiên cứu
来週[らいしゅう]京都大[きょうとだい]学[がく]で研究発表会[はっぴょうかい]がある
Tuần tới sẽ có một hội thảo trình bày nghiên cứu tại Đại học Kyoto.