光る

ひかる hikaru

sáng, lấp lánh; nổi bật

N4動詞自動詞Từ cơ bản

Trọng âm

2

Kanji trong từ này

Ví dụ

星[ほし]が光る

星星閃耀

輝[かがや]く

閃耀;洋溢