とら tora

hổ

N4名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Kanji trong từ này

Ví dụ

虎に翼[つばさ]

如虎添翼;爲虎傅翼

虎の威[い]を借[か]る狐[きつね]

狐假虎威