有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
揚がる
揚がる
あがる
agaru
trạng thái nâng lên
N4
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
揚
nâng lên, tán dương, chiên sâu
N1
Ví dụ
花火[はなび]が揚[あ]がった
煙火放起來了;煙火升空