けんきゅうしつ kenkyuushitsu
phòng nghiên cứu, phòng thí nghiệm
mài, nghiên cứu, giũa
N3
nghiên cứu, khảo cứu
phòng, căn hộ, buồng
研究室の室長[しつちょう]
研究室主任