有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
森
森
もり
mori
rừng, khu rừng
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
森
rừng, khu rừng
N2
Ví dụ
森の奥深[おくぶか]くに,美[うつく]しい湖[みずうみ]があった
森林深處有一個清澈的湖